Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3226
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hạt điều là loại hạt có hình quả thận mọc trên cây thường xanh nhiệt đới, được ăn phổ biến như một loại đồ ăn vặt.
📖 Định nghĩa (English): A cashew is a kidney-shaped nut that grows on tropical evergreen trees and is widely eaten as a snack.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Vietnam is one of the world's largest cashew exporters."
Dịch: Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu hạt điều lớn nhất trên thế giới.. - ② "She enjoys eating roasted cashews as an afternoon snack."
- ③ "The cashew harvest season in Binh Phuoc usually starts in February."
🔗 Collocations phổ biến: roasted cashews · raw cashews · cashew nuts · cashew industry · cashew kernels
Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun