Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pepper

pepper (hạt tiêu) — Hạt tiêu là loại gia vị được làm từ quả khô của cây Piper nigrum, dùng để tạo hương vị cho món ăn.

Bài 3227/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pepper
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3227
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3227
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hạt tiêu là loại gia vị được làm từ quả khô của cây Piper nigrum, dùng để tạo hương vị cho món ăn.

📖 Định nghĩa (English): Pepper is a spice made from the dried berries of the Piper nigrum plant, used to flavor food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Vietnam is the world's top pepper exporter."
    Dịch: Việt Nam là nước xuất khẩu hạt tiêu hàng đầu thế giới..
  2. "Add some black pepper to enhance the flavor of the soup."
  3. "Pepper farmers in Dak Lak have had a successful crop this year."

🔗 Collocations phổ biến: black pepper · white pepper · ground pepper · pepper powder · pepper plantation

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách