Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3225
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị và sử dụng đất để trồng cây hoặc hoa màu.
📖 Định nghĩa (English): To prepare and use land for growing crops or plants.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Farmers cultivate rice in the Mekong Delta."
Dịch: Nông dân trồng lúa ở đồng bằng sông Cửu Long.. - ② "My grandfather cultivates vegetables in his backyard."
- ③ "They cultivate organic herbs on a small farm."
🔗 Collocations phổ biến: cultivate the land · cultivate crops · cultivate a habit · cultivate relationships
Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb