Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cultivate

cultivate (trồng trọt, canh tác) — Chuẩn bị và sử dụng đất để trồng cây hoặc hoa màu.

Bài 3225/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cultivate
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3225
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3225
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị và sử dụng đất để trồng cây hoặc hoa màu.

📖 Định nghĩa (English): To prepare and use land for growing crops or plants.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Farmers cultivate rice in the Mekong Delta."
    Dịch: Nông dân trồng lúa ở đồng bằng sông Cửu Long..
  2. "My grandfather cultivates vegetables in his backyard."
  3. "They cultivate organic herbs on a small farm."

🔗 Collocations phổ biến: cultivate the land · cultivate crops · cultivate a habit · cultivate relationships

Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách