Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Jasmine rice

Jasmine rice (gạo jasmine) — Một giống lúa gạo dài hạt có mùi thơm, thường được trồng ở Thái Lan và Việt Nam.

Bài 3241/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Jasmine rice
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3241
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3241
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giống lúa gạo dài hạt có mùi thơm, thường được trồng ở Thái Lan và Việt Nam.

📖 Định nghĩa (English): A fragrant long-grain rice variety, commonly grown in Thailand and Vietnam.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Jasmine rice is popular for its pleasant aroma."
    Dịch: Gạo jasmine phổ biến vì hương thơm dễ chịu..
  2. "We cook jasmine rice in the steamer every day."
  3. "Jasmine rice exports increased last year."

🔗 Collocations phổ biến: fragrant jasmine rice · premium jasmine rice · organic jasmine rice · jasmine rice export

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách