girlfriend

girlfriend (bạn gái) — Người phụ nữ mà ai đó đang có mối quan hệ lãng mạn.

Bài 2453/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
girlfriend
Ngày đăng: — — Bài 2543
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2543
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ mà ai đó đang có mối quan hệ lãng mạn.

📖 Định nghĩa (English): A woman that someone is having a romantic relationship with.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His girlfriend works as a nurse at the local hospital."
    Dịch: Bạn gái anh ấy làm nghề y tá tại bệnh viện địa phương..
  2. "I had dinner with my girlfriend at a new restaurant last night."
  3. "They became boyfriend and girlfriend during their first year of college."

🔗 Collocations phổ biến: meet someone's girlfriend; have a girlfriend; introduce a girlfriend; girlfriend experience

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách