One-time password (OTP)

One-time password (OTP) (mật khẩu dùng một lần) — Mã số hoặc mã chữ-số duy nhất được gửi đến thiết bị đã đăng ký của người dùng để xác minh danh tí...

Bài 1084/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
One-time password (OTP)
Ngày đăng: — — Bài 1084
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1084
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mã số hoặc mã chữ-số duy nhất được gửi đến thiết bị đã đăng ký của người dùng để xác minh danh tính cho một giao dịch trực tuyến hoặc một lần đăng nhập duy nhất.

📖 Định nghĩa (English): A unique numeric or alphanumeric code sent to a user's registered device to verify their identity for a single online transaction or login session.

💡 Ví dụ: "Please enter the OTP we sent to your phone to complete the transfer."
Dịch: Vui lòng nhập mã OTP chúng tôi đã gửi đến điện thoại của bạn để hoàn tất chuyển khoản..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách