📌 Nghĩa tiếng Việt: Mã số hoặc mã chữ-số duy nhất được gửi đến thiết bị đã đăng ký của người dùng để xác minh danh tính cho một giao dịch trực tuyến hoặc một lần đăng nhập duy nhất.
📖 Định nghĩa (English): A unique numeric or alphanumeric code sent to a user's registered device to verify their identity for a single online transaction or login session.
💡 Ví dụ: "Please enter the OTP we sent to your phone to complete the transfer."
Dịch: Vui lòng nhập mã OTP chúng tôi đã gửi đến điện thoại của bạn để hoàn tất chuyển khoản..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun