Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cashmere

cashmere (len cashmere) — Một loại len mềm, đắt tiền lấy từ dê cashmere, được dùng để làm quần áo cao cấp như áo len và khă...

Bài 3669/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cashmere
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3669
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3669
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại len mềm, đắt tiền lấy từ dê cashmere, được dùng để làm quần áo cao cấp như áo len và khăn quàng cổ.

📖 Định nghĩa (English): A soft, expensive wool obtained from cashmere goats, used to make high-quality clothing such as sweaters and scarves.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her new cashmere sweater feels very soft."
    Dịch: Áo len cashmere mới của cô ấy rất mềm..
  2. "I bought a cashmere scarf for my mother."
  3. "Cashmere is more expensive than regular wool."

🔗 Collocations phổ biến: cashmere sweater · cashmere scarf · pure cashmere · cashmere coat

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách