Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3668
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc túi nhỏ không có quai hoặc tay cầm, được thiết kế để cầm trên tay
📖 Định nghĩa (English): a small handbag without straps or handles, designed to be held in the hand
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She took a small clutch to the party."
Dịch: Cô ấy mang theo một chiếc túi cầm tay nhỏ đi dự tiệc.. - ② "The black clutch matches her evening dress perfectly."
- ③ "I keep my lipstick and phone in my clutch."
🔗 Collocations phổ biến: small clutch · evening clutch · clutch bag · hold a clutch · carry a clutch
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun