Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

clutch

clutch (túi xách cầm tay (không có quai)) — một chiếc túi nhỏ không có quai hoặc tay cầm, được thiết kế để cầm trên tay

Bài 3668/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clutch
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3668
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3668
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc túi nhỏ không có quai hoặc tay cầm, được thiết kế để cầm trên tay

📖 Định nghĩa (English): a small handbag without straps or handles, designed to be held in the hand

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She took a small clutch to the party."
    Dịch: Cô ấy mang theo một chiếc túi cầm tay nhỏ đi dự tiệc..
  2. "The black clutch matches her evening dress perfectly."
  3. "I keep my lipstick and phone in my clutch."

🔗 Collocations phổ biến: small clutch · evening clutch · clutch bag · hold a clutch · carry a clutch

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách