---
title: "clutch"
excerpt: "clutch (túi xách cầm tay (không có quai)) — một chiếc túi nhỏ không có quai hoặc tay cầm, được thiết kế để cầm trên tay"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3668"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clutch/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clutch/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# clutch

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3668

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/clutch/pronunciation.mp3

## clutch /klʌtʃ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** một chiếc túi nhỏ không có quai hoặc tay cầm, được thiết kế để cầm trên tay

**📖 Định nghĩa (English):** a small handbag without straps or handles, designed to be held in the hand

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She took a small clutch to the party." *Dịch: Cô ấy mang theo một chiếc túi cầm tay nhỏ đi dự tiệc..*
2. **②** "The black clutch matches her evening dress perfectly."
3. **③** "I keep my lipstick and phone in my clutch."

**🔗 Collocations phổ biến:** small clutch · evening clutch · clutch bag · hold a clutch · carry a clutch

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clutch/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clutch/
