Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3670
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật liệu bền, dẻo được làm từ da động vật, dùng để sản xuất quần áo, giày, túi xách và các món đồ thời trang khác.
📖 Định nghĩa (English): A strong, flexible material made from the skin of animals, used to make clothing, shoes, bags, and other fashion items.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He wears a leather jacket every winter."
Dịch: Anh ấy mặc áo khoác da mỗi mùa đông.. - ② "These leather shoes are very durable."
- ③ "The bag is made of genuine leather."
🔗 Collocations phổ biến: leather jacket · leather shoes · leather bag · genuine leather
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun