Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

leather

leather (da thuộc) — Một vật liệu bền, dẻo được làm từ da động vật, dùng để sản xuất quần áo, giày, túi xách và các mó...

Bài 3670/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
leather
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3670
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3670
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật liệu bền, dẻo được làm từ da động vật, dùng để sản xuất quần áo, giày, túi xách và các món đồ thời trang khác.

📖 Định nghĩa (English): A strong, flexible material made from the skin of animals, used to make clothing, shoes, bags, and other fashion items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wears a leather jacket every winter."
    Dịch: Anh ấy mặc áo khoác da mỗi mùa đông..
  2. "These leather shoes are very durable."
  3. "The bag is made of genuine leather."

🔗 Collocations phổ biến: leather jacket · leather shoes · leather bag · genuine leather

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách