Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cassava

cassava (sắn, khoai mì) — Loại cây trồng nhiệt đới có củ chứa nhiều tinh bột, được trồng phổ biến để làm lương thực và chế ...

Bài 3242/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cassava
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3242
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3242
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại cây trồng nhiệt đới có củ chứa nhiều tinh bột, được trồng phổ biến để làm lương thực và chế biến công nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): A tropical root vegetable with starchy flesh, widely cultivated for food and industrial use.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Farmers in Vietnam harvest cassava twice a year."
    Dịch: Nông dân Việt Nam thu hoạch sắn hai lần mỗi năm..
  2. "Cassava flour is used to make gluten-free bread."
  3. "The price of cassava has increased due to high demand."

🔗 Collocations phổ biến: cassava flour · cassava starch · cassava chips · fresh cassava · cassava harvest · cassava root · cassava plantation

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách