Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dragon fruit

dragon fruit (thanh long) — Loại trái cây nhiệt đới có vỏ màu hồng hoặc vàng rực rỡ, ruột trắng hoặc đỏ với nhiều hạt đen nhỏ.

Bài 3243/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dragon fruit
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3243
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3243
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại trái cây nhiệt đới có vỏ màu hồng hoặc vàng rực rỡ, ruột trắng hoặc đỏ với nhiều hạt đen nhỏ.

📖 Định nghĩa (English): A tropical fruit with bright pink or yellow skin and white or red flesh dotted with small black seeds.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Dragon fruit is mainly grown in the Mekong Delta region."
    Dịch: Thanh long chủ yếu được trồng ở khu vực đồng bằng sông Cửu Long..
  2. "Many farmers export dragon fruit to China and the United States."
  3. "Dragon fruit is rich in vitamin C and fiber."

🔗 Collocations phổ biến: red dragon fruit · white dragon fruit · dragon fruit farm · fresh dragon fruit · dragon fruit export · dragon fruit juice · dragon fruit season

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách