Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3243
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại trái cây nhiệt đới có vỏ màu hồng hoặc vàng rực rỡ, ruột trắng hoặc đỏ với nhiều hạt đen nhỏ.
📖 Định nghĩa (English): A tropical fruit with bright pink or yellow skin and white or red flesh dotted with small black seeds.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Dragon fruit is mainly grown in the Mekong Delta region."
Dịch: Thanh long chủ yếu được trồng ở khu vực đồng bằng sông Cửu Long.. - ② "Many farmers export dragon fruit to China and the United States."
- ③ "Dragon fruit is rich in vitamin C and fiber."
🔗 Collocations phổ biến: red dragon fruit · white dragon fruit · dragon fruit farm · fresh dragon fruit · dragon fruit export · dragon fruit juice · dragon fruit season
Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun