Marinade

Marinade (nước ướp gia vị) — Một loại nước sốt, thường chứa dầu, giấm và gia vị, dùng để ngâm thịt, cá hoặc thực phẩm khác trư...

Bài 502/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Marinade
Ngày đăng: — — Bài 502
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
502
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước sốt, thường chứa dầu, giấm và gia vị, dùng để ngâm thịt, cá hoặc thực phẩm khác trước khi nấu để tăng hương vị hoặc làm mềm.

📖 Định nghĩa (English): A sauce, typically containing oil, vinegar, and spices, in which meat, fish, or other food is soaked before cooking to add flavor or tenderize it.

💡 Ví dụ: "Let the chicken sit in the marinade for at least two hours."
Dịch: Hãy để thịt gà ngâm trong nước ướp ít nhất hai giờ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách