Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

director

director (đạo diễn) — Người giám sát các khía cạnh sáng tạo của một bộ phim và chỉ đạo diễn viên.

Bài 3494/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
director
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3494
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3494
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người giám sát các khía cạnh sáng tạo của một bộ phim và chỉ đạo diễn viên.

📖 Định nghĩa (English): The person who supervises the creative aspects of a film and instructs the actors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The director won an award for his latest film."
    Dịch: Đạo diễn đã giành được giải thưởng cho bộ phim mới nhất của ông ấy..
  2. "She worked as a director for ten years."
  3. "The new director is filming a historical drama."

🔗 Collocations phổ biến: film director · assistant director · music video director · direct a movie · casting director

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách