cathedral

cathedral (nhà thờ chính tòa) — Nhà thờ chính của một giáo phận, do một giám mục quản lý, thường nổi tiếng với kiến trúc đồ sộ.

Bài 900/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cathedral
Ngày đăng: — — Bài 900
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
900
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhà thờ chính của một giáo phận, do một giám mục quản lý, thường nổi tiếng với kiến trúc đồ sộ.

📖 Định nghĩa (English): The principal Christian church of a diocese, under the care of a bishop, often known for its grand architecture.

💡 Ví dụ: "Notre-Dame Cathedral is a must-see attraction for tourists in Paris."
Dịch: Nhà thờ Đức Bà Paris là một điểm tham quan nhất định phải xem đối với du khách ở Paris..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách