Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1576
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấc ngủ ngắn và nhẹ, thường được thực hiện vào ban ngày.
📖 Định nghĩa (English): A short, light sleep, usually taken during the day.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually take a cat nap after lunch to feel refreshed."
Dịch: Tôi thường chợp mắt một giấc ngắn sau bữa trưa để cảm thấy tỉnh táo hơn.. - ② "She enjoys a quick cat nap on the sofa every afternoon."
- ③ "Even a short cat nap can help you feel more alert."
🔗 Collocations phổ biến: take a cat nap · have a cat nap · quick cat nap · power cat nap
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun