cat nap

cat nap (giấc ngủ ngắn) — Giấc ngủ ngắn và nhẹ, thường được thực hiện vào ban ngày.

Bài 1498/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cat nap
Ngày đăng: — — Bài 1576
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1576
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấc ngủ ngắn và nhẹ, thường được thực hiện vào ban ngày.

📖 Định nghĩa (English): A short, light sleep, usually taken during the day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually take a cat nap after lunch to feel refreshed."
    Dịch: Tôi thường chợp mắt một giấc ngắn sau bữa trưa để cảm thấy tỉnh táo hơn..
  2. "She enjoys a quick cat nap on the sofa every afternoon."
  3. "Even a short cat nap can help you feel more alert."

🔗 Collocations phổ biến: take a cat nap · have a cat nap · quick cat nap · power cat nap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách