Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1575
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách các bữa ăn được lên kế hoạch cho từng ngày trong tuần.
📖 Định nghĩa (English): A planned list of meals prepared for each day of the week.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I prepare a weekly menu to save time on cooking."
Dịch: Tôi lên thực đơn tuần để tiết kiệm thời gian nấu nướng.. - ② "Our weekly menu includes a variety of healthy dishes."
- ③ "The weekly menu helps us eat more balanced meals."
🔗 Collocations phổ biến: plan a weekly menu · create a weekly menu · weekly menu planning
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun