Weekly menu

Weekly menu (thực đơn tuần) — Danh sách các bữa ăn được lên kế hoạch cho từng ngày trong tuần.

Bài 1497/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Weekly menu
Ngày đăng: — — Bài 1575
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1575
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách các bữa ăn được lên kế hoạch cho từng ngày trong tuần.

📖 Định nghĩa (English): A planned list of meals prepared for each day of the week.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I prepare a weekly menu to save time on cooking."
    Dịch: Tôi lên thực đơn tuần để tiết kiệm thời gian nấu nướng..
  2. "Our weekly menu includes a variety of healthy dishes."
  3. "The weekly menu helps us eat more balanced meals."

🔗 Collocations phổ biến: plan a weekly menu · create a weekly menu · weekly menu planning

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách