early riser

early riser (người dậy sớm) — Người có thói quen thức dậy sớm vào buổi sáng.

Bài 1499/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
early riser
Ngày đăng: — — Bài 1577
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1577
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có thói quen thức dậy sớm vào buổi sáng.

📖 Định nghĩa (English): A person who habitually wakes up early in the morning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother is an early riser; she's always up before 6 AM."
    Dịch: Mẹ tôi là người dậy sớm; bà luôn thức dậy trước 6 giờ sáng..
  2. "As an early riser, I enjoy quiet mornings with a cup of coffee."
  3. "Early risers often have more time to exercise before work."

🔗 Collocations phổ biến: be an early riser · become an early riser · natural early riser

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách