---
title: "Catalyst"
excerpt: "Catalyst (chất xúc tác; yếu tố thúc đẩy) — Chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao; cũng chỉ người hoặc sự vật thúc đẩy m..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3596"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/catalyst/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/catalyst/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Catalyst

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3596

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/catalyst/pronunciation.mp3

## Catalyst /ˈkætəlɪst/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao; cũng chỉ người hoặc sự vật thúc đẩy một sự kiện xảy ra.

**📖 Định nghĩa (English):** A substance that increases the rate of a chemical reaction without being consumed; also a person or thing that precipitates an event.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The scientist added a catalyst to speed up the chemical reaction." *Dịch: Nhà khoa học đã thêm chất xúc tác để tăng tốc phản ứng hóa học..*
2. **②** "Enzymes act as biological catalysts in the human body."
3. **③** "The new manager was a catalyst for change in the company."

**🔗 Collocations phổ biến:** act as a catalyst · catalyst for change · chemical catalyst

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/catalyst/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/catalyst/
