Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3596
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao; cũng chỉ người hoặc sự vật thúc đẩy một sự kiện xảy ra.
📖 Định nghĩa (English): A substance that increases the rate of a chemical reaction without being consumed; also a person or thing that precipitates an event.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The scientist added a catalyst to speed up the chemical reaction."
Dịch: Nhà khoa học đã thêm chất xúc tác để tăng tốc phản ứng hóa học.. - ② "Enzymes act as biological catalysts in the human body."
- ③ "The new manager was a catalyst for change in the company."
🔗 Collocations phổ biến: act as a catalyst · catalyst for change · chemical catalyst
Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun