Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Catalyst

Catalyst (chất xúc tác; yếu tố thúc đẩy) — Chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao; cũng chỉ người hoặc sự vật thúc đẩy m...

Bài 3596/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Catalyst
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3596
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3596
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao; cũng chỉ người hoặc sự vật thúc đẩy một sự kiện xảy ra.

📖 Định nghĩa (English): A substance that increases the rate of a chemical reaction without being consumed; also a person or thing that precipitates an event.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The scientist added a catalyst to speed up the chemical reaction."
    Dịch: Nhà khoa học đã thêm chất xúc tác để tăng tốc phản ứng hóa học..
  2. "Enzymes act as biological catalysts in the human body."
  3. "The new manager was a catalyst for change in the company."

🔗 Collocations phổ biến: act as a catalyst · catalyst for change · chemical catalyst

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách