---
title: "microscope"
excerpt: "microscope (kính hiển vi) — Một dụng cụ quang học được sử dụng để quan sát các vật rất nhỏ, thường được phóng đại nhiều lần."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3595"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/microscope/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/microscope/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# microscope

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3595

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/microscope/pronunciation.mp3

## microscope /ˈmaɪkrəskəʊp/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một dụng cụ quang học được sử dụng để quan sát các vật rất nhỏ, thường được phóng đại nhiều lần.

**📖 Định nghĩa (English):** An optical instrument used for viewing very small objects, typically magnified many times.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He looked at the cells through a microscope." *Dịch: Anh ấy đã nhìn các tế bào qua kính hiển vi..*
2. **②** "The microscope revealed tiny organisms in the water."
3. **③** "We need a powerful microscope to see bacteria."

**🔗 Collocations phổ biến:** look through a microscope · electron microscope · microscope slide · powerful microscope · microscope lens

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/microscope/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/microscope/
