Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

microscope

microscope (kính hiển vi) — Một dụng cụ quang học được sử dụng để quan sát các vật rất nhỏ, thường được phóng đại nhiều lần.

Bài 3595/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
microscope
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3595
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3595
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ quang học được sử dụng để quan sát các vật rất nhỏ, thường được phóng đại nhiều lần.

📖 Định nghĩa (English): An optical instrument used for viewing very small objects, typically magnified many times.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He looked at the cells through a microscope."
    Dịch: Anh ấy đã nhìn các tế bào qua kính hiển vi..
  2. "The microscope revealed tiny organisms in the water."
  3. "We need a powerful microscope to see bacteria."

🔗 Collocations phổ biến: look through a microscope · electron microscope · microscope slide · powerful microscope · microscope lens

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách