catch the bus

catch the bus (đón xe buýt, bắt xe buýt) — Lên xe buýt hoặc đón xe buýt để đi đến một địa điểm nào đó.

Bài 3067/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
catch the bus
Ngày đăng: — — Bài 3068
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3068
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lên xe buýt hoặc đón xe buýt để đi đến một địa điểm nào đó.

📖 Định nghĩa (English): To get on or board a bus, especially as a means of transport to a destination.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I catch the bus to work every morning at 7:30."
    Dịch: Tôi đón xe buýt đi làm mỗi sáng lúc 7 giờ 30..
  2. "If we hurry, we can catch the last bus home."
  3. "She missed the bus and had to take a taxi instead."

🔗 Collocations phổ biến: catch the last bus · catch a bus to work · miss the bus · catch the early bus

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách