smart speaker

smart speaker (loa thông minh) — Một chiếc loa không dây kết nối internet, phản hồi giọng nói để phát nhạc, trả lời câu hỏi và điề...

Bài 3066/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
smart speaker
Ngày đăng: — — Bài 3067
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3067
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc loa không dây kết nối internet, phản hồi giọng nói để phát nhạc, trả lời câu hỏi và điều khiển các thiết bị nhà thông minh.

📖 Định nghĩa (English): A wireless speaker connected to the internet that responds to voice commands to play music, answer questions, and control smart home devices.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a smart speaker to play music while I cook dinner."
    Dịch: Tôi sử dụng loa thông minh để phát nhạc trong khi nấu bữa tối..
  2. "She set a timer on the smart speaker for her morning workout."
  3. "Our smart speaker can control the lights in the living room."

🔗 Collocations phổ biến: voice-controlled smart speaker · set up a smart speaker · smart speaker assistant

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


← Quay lại danh sách