lay out clothes

lay out clothes (chuẩn bị sẵn quần áo) — Chuẩn bị và sắp xếp quần áo trước, thường cho ngày hôm sau hoặc sự kiện đặc biệt.

Bài 3068/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lay out clothes
Ngày đăng: — — Bài 3069
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3069
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị và sắp xếp quần áo trước, thường cho ngày hôm sau hoặc sự kiện đặc biệt.

📖 Định nghĩa (English): To prepare and arrange clothes in advance, usually for the next day or for a special event.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always lay out my clothes the night before work."
    Dịch: Tôi luôn chuẩn bị sẵn quần áo vào đêm trước ngày đi làm..
  2. "Mom laid out our clothes for the family photo."
  3. "He laid out a suit and tie for the job interview."

🔗 Collocations phổ biến: lay out clothes the night before · lay out an outfit · lay out a uniform · lay out clothes for tomorrow

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách