catch up

catch up (trò chuyện; bắt kịp) — Trò chuyện với ai đó mà bạn lâu không gặp để cập nhật tin tức; cũng có nghĩa là bắt kịp ai đó hoặ...

Bài 1276/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
catch up
Ngày đăng: — — Bài 1352
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1352
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trò chuyện với ai đó mà bạn lâu không gặp để cập nhật tin tức; cũng có nghĩa là bắt kịp ai đó hoặc một tiêu chuẩn nào đó.

📖 Định nghĩa (English): To talk with someone you haven't seen for a while to exchange news; also to reach the same level or standard as others.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's catch up over coffee this weekend."
    Dịch: Chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê cuối tuần này để trò chuyện nhé..
  2. "I need to catch up on my sleep after the long trip."
  3. "She caught up with her old friends at the reunion."

🔗 Collocations phổ biến: catch up with someone · catch up on news/sleep/work · catch up over coffee

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách