Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1351
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ quần áo được thiết kế để mặc khi đi bơi.
📖 Định nghĩa (English): A piece of clothing designed to be worn for swimming.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She packed her swimsuit for the beach vacation."
Dịch: Cô ấy đã đóng gói bộ đồ bơi cho kỳ nghỉ ở bãi biển.. - ② "The store sells men's and women's swimsuits."
- ③ "I need a new swimsuit for the pool party."
🔗 Collocations phổ biến: wear a swimsuit · pack a swimsuit · buy a swimsuit · new swimsuit · one-piece swimsuit
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun