swimsuit

swimsuit (đồ bơi, bộ đồ tắm) — Một bộ quần áo được thiết kế để mặc khi đi bơi.

Bài 1275/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
swimsuit
Ngày đăng: — — Bài 1351
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1351
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ quần áo được thiết kế để mặc khi đi bơi.

📖 Định nghĩa (English): A piece of clothing designed to be worn for swimming.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She packed her swimsuit for the beach vacation."
    Dịch: Cô ấy đã đóng gói bộ đồ bơi cho kỳ nghỉ ở bãi biển..
  2. "The store sells men's and women's swimsuits."
  3. "I need a new swimsuit for the pool party."

🔗 Collocations phổ biến: wear a swimsuit · pack a swimsuit · buy a swimsuit · new swimsuit · one-piece swimsuit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách