Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1353
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ thiếp đi, đặc biệt là ngoài ý muốn hoặc chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.
📖 Định nghĩa (English): To fall asleep, especially unintentionally or for a short time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I dozed off on the couch while watching TV."
Dịch: Tôi đã ngủ gật trên sofa khi đang xem TV.. - ② "The boring lecture made him doze off."
- ③ "She dozed off during the long meeting."
🔗 Collocations phổ biến: doze off during · almost doze off · doze off in class
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb