doze off

doze off (ngủ gật) — Ngủ thiếp đi, đặc biệt là ngoài ý muốn hoặc chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.

Bài 1277/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
doze off
Ngày đăng: — — Bài 1353
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1353
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ thiếp đi, đặc biệt là ngoài ý muốn hoặc chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.

📖 Định nghĩa (English): To fall asleep, especially unintentionally or for a short time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I dozed off on the couch while watching TV."
    Dịch: Tôi đã ngủ gật trên sofa khi đang xem TV..
  2. "The boring lecture made him doze off."
  3. "She dozed off during the long meeting."

🔗 Collocations phổ biến: doze off during · almost doze off · doze off in class

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách