Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4405
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giải phóng những cảm xúc mạnh hoặc bị kìm nén, thường qua nghệ thuật hoặc nói chuyện, mang lại sự nhẹ nhõm.
📖 Định nghĩa (English): The process of releasing strong or repressed emotions, often through art or talking, leading to relief.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Writing in a journal gave her a sense of catharsis after the breakup."
Dịch: Viết nhật ký đã giúp cô ấy giải tỏa cảm xúc sau cuộc chia tay.. - ② "Crying can be a form of emotional catharsis."
- ③ "The play offered catharsis for the grieving audience."
🔗 Collocations phổ biến: emotional catharsis · provide catharsis · experience catharsis · cathartic release · seek catharsis
Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun