Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

catharsis

catharsis (sự giải tỏa cảm xúc) — Quá trình giải phóng những cảm xúc mạnh hoặc bị kìm nén, thường qua nghệ thuật hoặc nói chuyện, m...

Bài 4405/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
catharsis
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4405
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4405
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giải phóng những cảm xúc mạnh hoặc bị kìm nén, thường qua nghệ thuật hoặc nói chuyện, mang lại sự nhẹ nhõm.

📖 Định nghĩa (English): The process of releasing strong or repressed emotions, often through art or talking, leading to relief.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Writing in a journal gave her a sense of catharsis after the breakup."
    Dịch: Viết nhật ký đã giúp cô ấy giải tỏa cảm xúc sau cuộc chia tay..
  2. "Crying can be a form of emotional catharsis."
  3. "The play offered catharsis for the grieving audience."

🔗 Collocations phổ biến: emotional catharsis · provide catharsis · experience catharsis · cathartic release · seek catharsis

Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách