Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4406
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơ chế phòng vệ trong đó một người gán những suy nghĩ hoặc cảm xúc không thể chấp nhận của chính mình cho người khác.
📖 Định nghĩa (English): A defense mechanism where a person attributes their own unacceptable thoughts or feelings to someone else.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "His accusation was actually a projection of his own guilt."
Dịch: Lời buộc tội của anh ấy thực chất là phóng chiếu cảm giác tội lỗi của chính mình.. - ② "Projection is one of the most common defense mechanisms in psychology."
- ③ "She projected her anger onto her coworker."
🔗 Collocations phổ biến: psychological projection · projection of feelings · project onto someone · defense mechanism projection
Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun