Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4404
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi buồn bã kéo dài, mất hứng thú và năng lượng thấp.
📖 Định nghĩa (English): A mental health condition characterized by persistent sadness, loss of interest, and low energy.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many young people experience depression during difficult times."
Dịch: Nhiều người trẻ trải qua trầm cảm trong những giai đoạn khó khăn.. - ② "Depression affects how a person thinks and behaves."
- ③ "She sought help for her depression."
🔗 Collocations phổ biến: suffer from depression · treat depression · clinical depression · fight depression · symptoms of depression
Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun