---
title: "Depression"
excerpt: "Depression (trầm cảm, sự suy sụp tinh thần) — Tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi buồn bã kéo dài, mất hứng thú và năng lượng thấp."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4404"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/depression/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/depression/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Depression

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4404

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/depression/pronunciation.mp3

## Depression /dɪˈpreʃ.ən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi buồn bã kéo dài, mất hứng thú và năng lượng thấp.

**📖 Định nghĩa (English):** A mental health condition characterized by persistent sadness, loss of interest, and low energy.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many young people experience depression during difficult times." *Dịch: Nhiều người trẻ trải qua trầm cảm trong những giai đoạn khó khăn..*
2. **②** "Depression affects how a person thinks and behaves."
3. **③** "She sought help for her depression."

**🔗 Collocations phổ biến:** suffer from depression · treat depression · clinical depression · fight depression · symptoms of depression

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/depression/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/depression/
