Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Depression

Depression (trầm cảm, sự suy sụp tinh thần) — Tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi buồn bã kéo dài, mất hứng thú và năng lượng thấp.

Bài 4404/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Depression
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4404
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4404
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi buồn bã kéo dài, mất hứng thú và năng lượng thấp.

📖 Định nghĩa (English): A mental health condition characterized by persistent sadness, loss of interest, and low energy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many young people experience depression during difficult times."
    Dịch: Nhiều người trẻ trải qua trầm cảm trong những giai đoạn khó khăn..
  2. "Depression affects how a person thinks and behaves."
  3. "She sought help for her depression."

🔗 Collocations phổ biến: suffer from depression · treat depression · clinical depression · fight depression · symptoms of depression

Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách