waterfall

waterfall (thác nước) — Dòng nước đổ xuống từ trên cao, hình thành khi sông hoặc suối chảy qua vách đá dốc.

Bài 901/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
waterfall
Ngày đăng: — — Bài 901
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
901
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dòng nước đổ xuống từ trên cao, hình thành khi sông hoặc suối chảy qua vách đá dốc.

📖 Định nghĩa (English): A cascade of water falling from a height, formed when a river or stream flows over a cliff or steep rocks.

💡 Ví dụ: "Ban Gioc Waterfall attracts thousands of visitors every year with its stunning beauty."
Dịch: Thác Bản Giốc thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm bởi vẻ đẹp tuyệt vời của nó..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách