Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

catwalk

catwalk (sàn catwalk) — Một sàn diễn hẹp được nâng cao mà người mẫu đi dọc theo trong buổi trình diễn thời trang để giới ...

Bài 3709/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
catwalk
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3709
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3709
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sàn diễn hẹp được nâng cao mà người mẫu đi dọc theo trong buổi trình diễn thời trang để giới thiệu quần áo mới.

📖 Định nghĩa (English): A narrow raised platform that models walk along during a fashion show to display new clothing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The model walked confidently down the catwalk."
    Dịch: Người mẫu bước đi tự tin trên sàn catwalk..
  2. "Famous designers present their new collections on the catwalk."
  3. "She dreams of becoming a catwalk model in Milan."

🔗 Collocations phổ biến: on the catwalk · walk the catwalk · catwalk model · catwalk show · fashion catwalk

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách