Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3710
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thiết kế quần áo, phụ kiện hoặc các sản phẩm thời trang khác, thường làm việc chuyên nghiệp.
📖 Định nghĩa (English): A person who designs clothing, accessories, or other fashion items, usually professionally.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He works as a fashion designer in Paris."
Dịch: Anh ấy làm nhà thiết kế thời trang tại Paris.. - ② "The designer launched a new line of handbags."
- ③ "Many young people want to become famous designers."
🔗 Collocations phổ biến: fashion designer · designer clothes · designer brand · graphic designer · interior designer
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun