Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

stylist

stylist (chuyên gia tạo mẫu, người tư vấn phong cách) — Người có công việc tư vấn hoặc lựa chọn trang phục, kiểu tóc hoặc phong cách tổng thể cho ai đó.

Bài 3708/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stylist
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3708
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3708
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc tư vấn hoặc lựa chọn trang phục, kiểu tóc hoặc phong cách tổng thể cho ai đó.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to advise or choose clothing, hairstyles, or overall appearance for someone.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She hired a stylist for the magazine photoshoot."
    Dịch: Cô ấy đã thuê một chuyên gia tạo mẫu cho buổi chụp ảnh tạp chí..
  2. "The stylist picked out a blue suit for the interview."
  3. "Many famous singers have their own personal stylist."

🔗 Collocations phổ biến: personal stylist; fashion stylist; professional stylist; celebrity stylist; hair stylist

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách