Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3708
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc tư vấn hoặc lựa chọn trang phục, kiểu tóc hoặc phong cách tổng thể cho ai đó.
📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to advise or choose clothing, hairstyles, or overall appearance for someone.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She hired a stylist for the magazine photoshoot."
Dịch: Cô ấy đã thuê một chuyên gia tạo mẫu cho buổi chụp ảnh tạp chí.. - ② "The stylist picked out a blue suit for the interview."
- ③ "Many famous singers have their own personal stylist."
🔗 Collocations phổ biến: personal stylist; fashion stylist; professional stylist; celebrity stylist; hair stylist
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: n