Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cognizance

cognizance (thẩm quyền tài phán, sự nhận thức) — Quyền hạn hoặc thẩm quyền của tòa án trong việc xét xử và quyết định một vụ án; cũng có nghĩa là ...

Bài 4282/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cognizance
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4282
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4282
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hạn hoặc thẩm quyền của tòa án trong việc xét xử và quyết định một vụ án; cũng có nghĩa là sự nhận thức hoặc hiểu biết.

📖 Định nghĩa (English): The power or authority of a court to hear and decide a case; also, awareness or knowledge of something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The court took cognizance of the new evidence."
    Dịch: Tòa án đã ghi nhận bằng chứng mới được đưa ra..
  2. "This matter falls within the cognizance of the federal court."
  3. "The judge had full cognizance of the case details."

🔗 Collocations phổ biến: take cognizance of · within the cognizance of · fall within the cognizance of · cognizance of the court

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách