Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1901
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chỗ ngồi dành cho một người, thường có bốn chân và tựa lưng.
📖 Định nghĩa (English): A seat for one person, typically with four legs and a back.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I sit on a chair when I work at home."
Dịch: Tôi ngồi trên ghế khi làm việc ở nhà.. - ② "She pulled a chair up to the dining table."
- ③ "The wooden chair in the kitchen is very comfortable."
🔗 Collocations phổ biến: sit on a chair · pull up a chair · rocking chair · office chair · armchair
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun