chair

chair (cái ghế) — Một chỗ ngồi dành cho một người, thường có bốn chân và tựa lưng.

Bài 1819/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chair
Ngày đăng: — — Bài 1901
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1901
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chỗ ngồi dành cho một người, thường có bốn chân và tựa lưng.

📖 Định nghĩa (English): A seat for one person, typically with four legs and a back.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I sit on a chair when I work at home."
    Dịch: Tôi ngồi trên ghế khi làm việc ở nhà..
  2. "She pulled a chair up to the dining table."
  3. "The wooden chair in the kitchen is very comfortable."

🔗 Collocations phổ biến: sit on a chair · pull up a chair · rocking chair · office chair · armchair

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách