ceiling fan

ceiling fan (quạt trần) — Quạt trần; thiết bị quạt gắn trên trần nhà dùng để lưu thông không khí và làm mát căn phòng.

Bài 1240/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ceiling fan
Ngày đăng: — — Bài 1316
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1316
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quạt trần; thiết bị quạt gắn trên trần nhà dùng để lưu thông không khí và làm mát căn phòng.

📖 Định nghĩa (English): A fan fixed to the ceiling of a room, used to circulate air and keep the room cool.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I turned on the ceiling fan because it was very hot."
    Dịch: Tôi bật quạt trần vì trời rất nóng..
  2. "The ceiling fan has three speed settings."
  3. "She installed a new ceiling fan in the living room."

🔗 Collocations phổ biến: install a ceiling fan · ceiling fan speed · ceiling fan chain · ceiling fan with light

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách