Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1316
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quạt trần; thiết bị quạt gắn trên trần nhà dùng để lưu thông không khí và làm mát căn phòng.
📖 Định nghĩa (English): A fan fixed to the ceiling of a room, used to circulate air and keep the room cool.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I turned on the ceiling fan because it was very hot."
Dịch: Tôi bật quạt trần vì trời rất nóng.. - ② "The ceiling fan has three speed settings."
- ③ "She installed a new ceiling fan in the living room."
🔗 Collocations phổ biến: install a ceiling fan · ceiling fan speed · ceiling fan chain · ceiling fan with light
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun