wallet

wallet (ví tiền) — Ví tiền là một chiếc ví nhỏ gập lại để đựng tiền mặt, thẻ và các vật nhỏ, thường để trong túi quầ...

Bài 1239/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wallet
Ngày đăng: — — Bài 1315
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1315
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ví tiền là một chiếc ví nhỏ gập lại để đựng tiền mặt, thẻ và các vật nhỏ, thường để trong túi quần hoặc túi xách.

📖 Định nghĩa (English): A small flat folding case for carrying paper money, cards, and other small items, usually kept in a pocket or bag.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He lost his wallet on the way to work."
    Dịch: Anh ấy làm mất ví trên đường đi làm..
  2. "Keep your wallet in your front pocket."
  3. "The wallet was made of brown leather."

🔗 Colloca[sync] Generated SQL for 100 entries tions phổ biến: lose your wallet · leather wallet · empty wallet · fat wallet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách