Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1317
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Móc treo áo; đồ nội thất hoặc giá có móc dùng để treo áo khoác, mũ và các loại quần áo khác.
📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture or a stand with hooks for hanging coats, hats, and other items of clothing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He hung his jacket on the coat rack by the door."
Dịch: Anh ấy treo áo khoác lên móc áo cạnh cửa.. - ② "The hallway has a wooden coat rack for guests."
- ③ "She bought a wall-mounted coat rack for her small apartment."
🔗 Collocations phổ biến: hang on a coat rack · wooden coat rack · wall-mounted coat rack · coat rack by the door
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun