coat rack

coat rack (móc treo áo) — Móc treo áo; đồ nội thất hoặc giá có móc dùng để treo áo khoác, mũ và các loại quần áo khác.

Bài 1241/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coat rack
Ngày đăng: — — Bài 1317
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1317
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Móc treo áo; đồ nội thất hoặc giá có móc dùng để treo áo khoác, mũ và các loại quần áo khác.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture or a stand with hooks for hanging coats, hats, and other items of clothing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He hung his jacket on the coat rack by the door."
    Dịch: Anh ấy treo áo khoác lên móc áo cạnh cửa..
  2. "The hallway has a wooden coat rack for guests."
  3. "She bought a wall-mounted coat rack for her small apartment."

🔗 Collocations phổ biến: hang on a coat rack · wooden coat rack · wall-mounted coat rack · coat rack by the door

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách