Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1971
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm cho cái gì đó trông hấp dẫn hơn bằng cách thêm đồ trang trí, màu sắc hoặc các vật dụng khác
📖 Định nghĩa (English): to make something look more attractive by adding ornaments, colors, or other items
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We decorate the Christmas tree every December."
Dịch: Chúng tôi trang trí cây thông Noel mỗi tháng Mười Hai.. - ② "She decorated the cake with strawberries and chocolate."
- ③ "They decorated the living room with balloons for the party."
🔗 Collocations phổ biến: decorate a room · decorate a cake · decorate a house · decorate for a party/holiday · decorate with flowers/lights
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb