decorate

decorate (trang trí) — làm cho cái gì đó trông hấp dẫn hơn bằng cách thêm đồ trang trí, màu sắc hoặc các vật dụng khác

Bài 1889/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
decorate
Ngày đăng: — — Bài 1971
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1971
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm cho cái gì đó trông hấp dẫn hơn bằng cách thêm đồ trang trí, màu sắc hoặc các vật dụng khác

📖 Định nghĩa (English): to make something look more attractive by adding ornaments, colors, or other items

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We decorate the Christmas tree every December."
    Dịch: Chúng tôi trang trí cây thông Noel mỗi tháng Mười Hai..
  2. "She decorated the cake with strawberries and chocolate."
  3. "They decorated the living room with balloons for the party."

🔗 Collocations phổ biến: decorate a room · decorate a cake · decorate a house · decorate for a party/holiday · decorate with flowers/lights

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách