---
title: "gene"
excerpt: "gene (gen (đơn vị di truyền)) — Đơn vị di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái, quyết định một số đặc điểm của con cái."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3602"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gene/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gene/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gene

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3602

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gene/pronunciation.mp3

## gene /dʒiːn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Đơn vị di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái, quyết định một số đặc điểm của con cái.

**📖 Định nghĩa (English):** A unit of heredity that is transferred from parent to offspring and determines some characteristic of the offspring.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Scientists discovered a new gene linked to heart disease." *Dịch: Các nhà khoa học đã phát hiện một gen mới liên quan đến bệnh tim..*
2. **②** "Each child inherits two genes for every trait."
3. **③** "Genetic engineering allows scientists to modify specific genes."

**🔗 Collocations phổ biến:** gene mutation · gene therapy · gene editing · dominant gene · recessive gene · gene expression

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gene/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gene/
