Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gene

gene (gen (đơn vị di truyền)) — Đơn vị di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái, quyết định một số đặc điểm của con cái.

Bài 3602/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gene
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3602
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3602
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn vị di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái, quyết định một số đặc điểm của con cái.

📖 Định nghĩa (English): A unit of heredity that is transferred from parent to offspring and determines some characteristic of the offspring.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Scientists discovered a new gene linked to heart disease."
    Dịch: Các nhà khoa học đã phát hiện một gen mới liên quan đến bệnh tim..
  2. "Each child inherits two genes for every trait."
  3. "Genetic engineering allows scientists to modify specific genes."

🔗 Collocations phổ biến: gene mutation · gene therapy · gene editing · dominant gene · recessive gene · gene expression

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách