Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2404
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rào chắn có thể di chuyển, thường có bản lề, dùng để đóng một lối mở trong tường, hàng rào hoặc bờ cây.
📖 Định nghĩa (English): A movable barrier, often hinged, that closes an opening in a wall, fence, or hedge.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please close the garden gate behind you."
Dịch: Làm ơn đóng cổng vườn lại sau khi bạn vào.. - ② "The children waited at the school gate until the bell rang."
- ③ "The heavy iron gate creaked open slowly."
🔗 Collocations phổ biến: front gate · garden gate · iron gate · main gate · swing gate · back gate · gate keeper
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun