gate

gate (cổng) — Rào chắn có thể di chuyển, thường có bản lề, dùng để đóng một lối mở trong tường, hàng rào hoặc b...

Bài 2316/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gate
Ngày đăng: — — Bài 2404
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2404
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rào chắn có thể di chuyển, thường có bản lề, dùng để đóng một lối mở trong tường, hàng rào hoặc bờ cây.

📖 Định nghĩa (English): A movable barrier, often hinged, that closes an opening in a wall, fence, or hedge.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please close the garden gate behind you."
    Dịch: Làm ơn đóng cổng vườn lại sau khi bạn vào..
  2. "The children waited at the school gate until the bell rang."
  3. "The heavy iron gate creaked open slowly."

🔗 Collocations phổ biến: front gate · garden gate · iron gate · main gate · swing gate · back gate · gate keeper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách