Censorship

Censorship (sự kiểm duyệt) — Việc kiểm tra chính thức các sách, phim hoặc phương tiện truyền thông khác và loại bỏ những phần ...

Bài 323/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Censorship
Ngày đăng: — — Bài 323
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
323
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc kiểm tra chính thức các sách, phim hoặc phương tiện truyền thông khác và loại bỏ những phần được coi là không chấp nhận được hoặc có hại.

📖 Định nghĩa (English): The practice of officially examining books, films, or other media and suppressing parts considered unacceptable or harmful.

💡 Ví dụ: "The government imposed strict censorship on the media during the crisis."
Dịch: Chính phủ áp đặt sự kiểm duyệt nghiêm ngặt đối với các phương tiện truyền thông trong thời kỳ khủng hoảng..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách