charity

charity (lòng nhân từ; từ thiện; hội từ thiện) — Tổ chức được thành lập để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, hoặc hành động quyên góp tiề...

Bài 324/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
charity
Ngày đăng: — — Bài 324
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
324
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức được thành lập để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, hoặc hành động quyên góp tiền, lương thực hoặc giúp đỡ những người cần.

📖 Định nghĩa (English): An organization set up to help people in need, or the act of giving money, food, or help to those who require it.

💡 Ví dụ: "She donated a large sum of money to a local charity that supports orphaned children."
Dịch: Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho một tổ chức từ thiện địa phương hỗ trợ trẻ mồ côi..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách