welfare

welfare (phúc lợi, an sinh xã hội) — Sức khỏe, hạnh phúc và sự thịnh vượng của một người hoặc một nhóm; cũng là sự hỗ trợ tài chính ho...

Bài 322/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
welfare
Ngày đăng: — — Bài 322
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
322
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe, hạnh phúc và sự thịnh vượng của một người hoặc một nhóm; cũng là sự hỗ trợ tài chính hoặc xã hội do chính phủ cung cấp cho những người có nhu cầu.

📖 Định nghĩa (English): Health, happiness, and prosperity of a person or group; also, financial or social support provided by the government to people in need.

💡 Ví dụ: "Many low-income families depend on social welfare programs for their basic needs."
Dịch: Nhiều gia đình có thu nhập thấp phụ thuộc vào các chương trình phúc lợi xã hội cho các nhu cầu cơ bản của họ..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách