Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
321
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc kiểm đếm hoặc khảo sát chính thức về dân số, thường ghi lại các chi tiết như tuổi, nghề nghiệp và nhà ở.
📖 Định nghĩa (English): An official count or survey of a population, typically recording details such as age, occupation, and housing.
💡 Ví dụ: "The government conducts a national census every ten years."
Dịch: Chính phủ tiến hành tổng điều tra dân số quốc gia mười năm một lần..
Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun