central bank

central bank (ngân hàng trung ương) — Ngân hàng quốc gia cung cấp các dịch vụ tài chính và ngân hàng cho chính phủ và các ngân hàng thư...

Bài 223/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
central bank
Ngày đăng: — — Bài 223
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
223
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngân hàng quốc gia cung cấp các dịch vụ tài chính và ngân hàng cho chính phủ và các ngân hàng thương mại, đồng thời chịu trách nhiệm kiểm soát chính sách tiền tệ.

📖 Định nghĩa (English): A national bank that provides financial and banking services to the government and commercial banks, and is responsible for controlling monetary policy.

💡 Ví dụ: "The central bank raised interest rates to fight rising inflation."
Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để chống lại tình trạng lạm phát gia tăng..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách