📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngân hàng quốc gia cung cấp các dịch vụ tài chính và ngân hàng cho chính phủ và các ngân hàng thương mại, đồng thời chịu trách nhiệm kiểm soát chính sách tiền tệ.
📖 Định nghĩa (English): A national bank that provides financial and banking services to the government and commercial banks, and is responsible for controlling monetary policy.
💡 Ví dụ: "The central bank raised interest rates to fight rising inflation."
Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để chống lại tình trạng lạm phát gia tăng..
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun