credit

credit (tín dụng) — Khả năng vay tiền hoặc mua hàng hóa và dịch vụ với lời hứa trả sau, hoặc số tiền được cộng vào tà...

Bài 224/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
credit
Ngày đăng: — — Bài 224
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
224
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng vay tiền hoặc mua hàng hóa và dịch vụ với lời hứa trả sau, hoặc số tiền được cộng vào tài khoản ngân hàng.

📖 Định nghĩa (English): The ability to borrow money or buy goods and services with a promise to pay later, or money added to a bank account.

💡 Ví dụ: "She paid for the new phone on credit and will repay the amount over twelve months."
Dịch: Cô ấy đã thanh toán chiếc điện thoại mới bằng tín dụng và sẽ hoàn trả số tiền trong vòng mười hai tháng..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách