Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
224
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng vay tiền hoặc mua hàng hóa và dịch vụ với lời hứa trả sau, hoặc số tiền được cộng vào tài khoản ngân hàng.
📖 Định nghĩa (English): The ability to borrow money or buy goods and services with a promise to pay later, or money added to a bank account.
💡 Ví dụ: "She paid for the new phone on credit and will repay the amount over twelve months."
Dịch: Cô ấy đã thanh toán chiếc điện thoại mới bằng tín dụng và sẽ hoàn trả số tiền trong vòng mười hai tháng..
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun