---
title: "credit"
excerpt: "credit (tín dụng) — Khả năng vay tiền hoặc mua hàng hóa và dịch vụ với lời hứa trả sau, hoặc số tiền được cộng vào tà..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "224"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/credit/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/credit/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# credit

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 224

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/credit/pronunciation.mp3,/audio/glossary/credit/example.mp3

## credit /ˈkredɪt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khả năng vay tiền hoặc mua hàng hóa và dịch vụ với lời hứa trả sau, hoặc số tiền được cộng vào tài khoản ngân hàng.

**📖 Định nghĩa (English):** The ability to borrow money or buy goods and services with a promise to pay later, or money added to a bank account.

**💡 Ví dụ:** "She paid for the new phone on credit and will repay the amount over twelve months."
 *Dịch: Cô ấy đã thanh toán chiếc điện thoại mới bằng tín dụng và sẽ hoàn trả số tiền trong vòng mười hai tháng..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/credit/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/credit/
