deficit

deficit (thâm hụt) — Số tiền mà chi tiêu vượt quá thu nhập hoặc doanh thu, đặc biệt trong ngân sách hoặc cán cân thươn...

Bài 222/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
deficit
Ngày đăng: — — Bài 222
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
222
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà chi tiêu vượt quá thu nhập hoặc doanh thu, đặc biệt trong ngân sách hoặc cán cân thương mại của một quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): The amount by which expenditure or spending exceeds income or revenue, especially in a country's budget or trade.

💡 Ví dụ: "The government announced measures to reduce the budget deficit over the next five years."
Dịch: Chính phủ đã công bố các biện pháp để giảm thâm hụt ngân sách trong năm năm tới..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách