---
title: "deficit"
excerpt: "deficit (thâm hụt) — Số tiền mà chi tiêu vượt quá thu nhập hoặc doanh thu, đặc biệt trong ngân sách hoặc cán cân thươn..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "222"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deficit/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deficit/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# deficit

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 222

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/deficit/pronunciation.mp3,/audio/glossary/deficit/example.mp3

## deficit /ˈdefɪsɪt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Số tiền mà chi tiêu vượt quá thu nhập hoặc doanh thu, đặc biệt trong ngân sách hoặc cán cân thương mại của một quốc gia.

**📖 Định nghĩa (English):** The amount by which expenditure or spending exceeds income or revenue, especially in a country's budget or trade.

**💡 Ví dụ:** "The government announced measures to reduce the budget deficit over the next five years."
 *Dịch: Chính phủ đã công bố các biện pháp để giảm thâm hụt ngân sách trong năm năm tới..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deficit/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deficit/
