cereal

cereal (ngũ cốc ăn sáng) — Thực phẩm ăn sáng được làm từ ngũ cốc đã qua chế biến, thường ăn kèm với sữa tươi.

Bài 1653/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cereal
Ngày đăng: — — Bài 1733
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1733
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm ăn sáng được làm từ ngũ cốc đã qua chế biến, thường ăn kèm với sữa tươi.

📖 Định nghĩa (English): A breakfast food made from processed grains, typically eaten with milk.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a bowl of cereal every morning."
    Dịch: Tôi ăn một bát ngũ cốc mỗi buổi sáng..
  2. "She bought some cereal at the grocery store."
  3. "This cereal is high in fiber and vitamins."

🔗 Collocations phổ biến: bowl of cereal · eat cereal · breakfast cereal · sugar-coated cereal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách