cheese

cheese (phô mai) — Sản phẩm từ sữa được làm từ phần đông của sữa, có nhiều loại khác nhau.

Bài 1654/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cheese
Ngày đăng: — — Bài 1734
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1734
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm từ sữa được làm từ phần đông của sữa, có nhiều loại khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A dairy food made from the curds of milk, available in many varieties.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love cheese on my pizza."
    Dịch: Tôi thích phô mai trên bánh pizza của mình..
  2. "She bought some cheddar cheese at the supermarket."
  3. "Cheese is rich in calcium and protein."

🔗 Collocations phổ biến: cheese slice · grated cheese · melted cheese · cheese platter

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách