Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1734
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm từ sữa được làm từ phần đông của sữa, có nhiều loại khác nhau.
📖 Định nghĩa (English): A dairy food made from the curds of milk, available in many varieties.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I love cheese on my pizza."
Dịch: Tôi thích phô mai trên bánh pizza của mình.. - ② "She bought some cheddar cheese at the supermarket."
- ③ "Cheese is rich in calcium and protein."
🔗 Collocations phổ biến: cheese slice · grated cheese · melted cheese · cheese platter
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun