ceremony

ceremony (nghi lễ, buổi lễ) — Một chuỗi hành động hoặc sự kiện trang trọng được thực hiện trong một dịp tôn giáo hoặc công cộng.

Bài 301/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ceremony
Ngày đăng: — — Bài 301
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
301
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi hành động hoặc sự kiện trang trọng được thực hiện trong một dịp tôn giáo hoặc công cộng.

📖 Định nghĩa (English): A formal set of acts or events performed on a religious or public occasion.

💡 Ví dụ: "The wedding ceremony was held at a beautiful old church in the countryside."
Dịch: Buổi lễ cưới được tổ chức tại một nhà thờ cổ đẹp ở vùng nông thôn..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách